профе́ссия профессия

danh từsố nhiềubất động vật

Nghĩa

  1. nghề nghiệp
  2. Nghề nghiệp, nghệ nghiệp, nghiệp vụ, nghề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрофе́ссияпрофе́ссии
Sinh cáchпрофе́ссиипрофе́ссий
Tặng cáchпрофе́ссиипрофе́ссиям
Đối cáchпрофе́ссиюпрофе́ссии
Công cụ cáchпрофе́ссией, профе́ссиеюпрофе́ссиями
Giới cáchпрофе́ссиипрофе́ссиях

Ví dụ

  • врач по профессияи
    làm nghề thầy thuốc

Từ liên quan