протёсывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đẽo đường, chặt lối, mở đường, đốn rạch lốia path by cutting

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпротёсывающийпротёсывавший
Bị độngпротёсываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпротёсываяпротёсывав, протёсывавши