протруби́ть протрубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi, reo, báo hiệu, loan tin

Chia động từ

Tương lai
япротрублю́
тыпротруби́шь
он / она / онопротруби́т
мыпротруби́м
выпротруби́те
онипротрубя́т
Quá khứ
Giống đựcпротруби́л
Giống cáiпротруби́ла
Giống trungпротруби́ло
Số nhiềuпротруби́ли
Mệnh lệnh
Số ítпротруби́
Số nhiềuпротруби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—протруби́вший
Bị động—протрублённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—протруби́в, протрубивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa