проте́ст протест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản kháng nghị, kháng thưзаявление
  2. Phản bội, phản kháng, kháng nghị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроте́стпроте́сты
Sinh cáchпроте́стапроте́стов
Tặng cáchпроте́ступроте́стам
Đối cáchпроте́стпроте́сты
Công cụ cáchпроте́стомпроте́стами
Giới cáchпроте́степроте́стах

Ví dụ

  • выступить с протестом
    lên tiếng phản đối (phản kháng)
  • заявить решительный протест
    tuyên bố kịch liệt phản kháng, tuyên bố cương quyết phản đối

Từ liên quan