про́сьба просьба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời thỉnh cầuобращение
  2. lời yêu cầuобращение
  3. Yêu cầu, thỉnh cầu, cầu xin, xin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́сьбапро́сьбы
Sinh cáchпро́сьбыпро́сьб
Tặng cáchпро́сьбепро́сьбам
Đối cáchпро́сьбупро́сьбы
Công cụ cáchпро́сьбой, про́сьбоюпро́сьбами
Giới cáchпро́сьбепро́сьбах

Ví dụ

  • по чьей-л. просьбе
    theo yêu cầu của ai
  • у меня к вам просьба
    tôi có một điều yêu cầu [với] anh
  • просьба не курить!
    yêu cầu đừng hút thuốc!, xin đừng hút thuốc!

Từ liên quan