Nghĩa
- ngủ quên, ngủ quá giờ, dậy muộn
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | просы́плю |
|---|
| ты | просы́плешь |
|---|
| он / она / оно | просы́плет |
|---|
| мы | просы́плем |
|---|
| вы | просы́плете |
|---|
| они | просы́плют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | просы́пал |
|---|
| Giống cái | просы́пала |
|---|
| Giống trung | просы́пало |
|---|
| Số nhiều | просы́пали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | просы́пь |
|---|
| Số nhiều | просы́пьте |
|---|
Nghĩa
- ngủ quên, ngủ quá giờ
- ngủ suốt (thời gian), ngủ quên (khoảng thời gian)thời giankhoảng thời gian
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | просыпа́ю |
|---|
| ты | просыпа́ешь |
|---|
| он / она / оно | просыпа́ет |
|---|
| мы | просыпа́ем |
|---|
| вы | просыпа́ете |
|---|
| они | просыпа́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | просыпа́л |
|---|
| Giống cái | просыпа́ла |
|---|
| Giống trung | просыпа́ло |
|---|
| Số nhiều | просыпа́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | просыпа́й |
|---|
| Số nhiều | просыпа́йте |
|---|