Nghĩa
- dùng đến sờn, dùng đến ráchВthông tụcпротирать
- ngồi xẹp, ngồi hỏngпродавливать
- ngồi, ngồi lâu, ngồi lỳ, ngồi ỳкакое-л. время
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | проси́живаю |
|---|
| ты | проси́живаешь |
|---|
| он / она / оно | проси́живает |
|---|
| мы | проси́живаем |
|---|
| вы | проси́живаете |
|---|
| они | проси́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | проси́живал |
|---|
| Giống cái | проси́живала |
|---|
| Giống trung | проси́живало |
|---|
| Số nhiều | проси́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | проси́живай |
|---|
| Số nhiều | проси́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | проси́живающий | проси́живавший |
|---|
| Bị động | просиживаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | проси́живая | просиживав, просиживавши |
|---|