просиде́ть просидеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồi suốt, ngồi hết

Chia động từ

Tương lai
япросижу́
тыпросиди́шь
он / она / онопросиди́т
мыпросиди́м
выпросиди́те
онипросидя́т
Quá khứ
Giống đựcпросиде́л
Giống cáiпросиде́ла
Giống trungпросиде́ло
Số nhiềuпросиде́ли
Mệnh lệnh
Số ítпросиди́
Số nhiềuпросиди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—просиде́вший
Bị động—проси́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—просиде́в, просидевши