просе́чь просечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt sâu, khoét sâu
  2. hiểu ra, thông suốt, nắm được

Chia động từ

Tương lai
япросеку́
тыпросечёшь
он / она / онопросечёт
мыпросечём
выпросечёте
онипросеку́т
Quá khứ
Giống đựcпросёк
Giống cáiпросекла́
Giống trungпросекло́
Số nhiềuпросекли́
Mệnh lệnh
Số ítпросеки́
Số nhiềuпросеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—просёкший
Bị động—просечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—просёкши