про́резь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lỗ đục thủng, chỗ khoét thủng, rãnhxẻ
- rãnh ngắm, khe ngắmcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́резь | про́рези |
| Sinh cách | про́рези | про́резей |
| Tặng cách | про́рези | про́резям |
| Đối cách | про́резь | про́рези |
| Công cụ cách | про́резью | про́резями |
| Giới cách | про́рези | про́резях |