про́резь прорезь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lỗ đục thủng, chỗ khoét thủng, rãnhxẻ
  2. rãnh ngắm, khe ngắmcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́резьпро́рези
Sinh cáchпро́резипро́резей
Tặng cáchпро́резипро́резям
Đối cáchпро́резьпро́рези
Công cụ cáchпро́резьюпро́резями
Giới cáchпро́резипро́резях

Từ liên quan