Nghĩa
- nghiên cứu, xem xétизучать
- phê phán, đập, chỉnh, cạoкритиковатьразг. шутл.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | прораба́тываю |
|---|
| ты | прораба́тываешь |
|---|
| он / она / оно | прораба́тывает |
|---|
| мы | прораба́тываем |
|---|
| вы | прораба́тываете |
|---|
| они | прораба́тывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | прораба́тывал |
|---|
| Giống cái | прораба́тывала |
|---|
| Giống trung | прораба́тывало |
|---|
| Số nhiều | прораба́тывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | прораба́тывай |
|---|
| Số nhiều | прораба́тывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | прораба́тывающий | прораба́тывавший |
|---|
| Bị động | прораба́тываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | прораба́тывая | прорабатывав, прорабатывавши |
|---|