нуди́ть нудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phiền, làm khó chịu, làm bực mìnhнадоедать, докучать
  2. van xin, nài nỉ, xin xỏ, cầu xinнастойчиво просить, выпрашивать, попрошайничать, клянчить
  3. làm chán, làm ngán, nói nhàmнадоедливо, назойливо говорить
  4. làm phiền, quấy rầy, làm khó chịuнадоедать, докучать
  5. ép buộc, bắt buộc, cưỡng épпринуждать, заставлять
  6. ép buộc, bắt buộc, cưỡng chếпринуждать, заставлять
  7. làm kiệt sức, làm mệt mỏi, hành hạутомлять, изнурять
  8. làm buồn nôn, làm khó chịuтошнить, мутить
  9. ép buộc, bắt buộc
  10. càu nhàu, than vãn, nói nhảmнадоедливо, назойливо говорить
  11. gây buồn chán, làm u uấtнаводить хандру, скуку
  12. gây chán nản, làm ngánнаводить хандру, скуку
  13. làm phiền, quấy rối, làm khó chịuнадоедать, докучать
  14. làm mệt mỏi, làm kiệt sứcутомлять, изнурять

Chia động từ

Hiện tại
янужу́
тынуди́шь
он / она / ононуди́т
мынуди́м
вынуди́те
онинудя́т
Quá khứ
Giống đựcнуди́л
Giống cáiнуди́ла
Giống trungнуди́ло
Số nhiềuнуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítнуди́
Số nhiềuнуди́те

ну́дить нудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phiền, làm khó chịu, làm bực mìnhнадоедать, докучать
  2. cầu xin, nài nỉ, van xin, xin xỏнастойчиво просить, выпрашивать, попрошайничать, клянчить
  3. nói nhảm, nói dai, làm ngánнадоедливо, назойливо говорить
  4. làm phiền, quấy rầy, làm khó chịuнадоедать, докучать
  5. bắt buộc, ép buộc, gượng épпринуждать, заставлять
  6. bắt buộc, ép buộc, cưỡng chếпринуждать, заставлять
  7. làm mệt mỏi, làm kiệt sức, làm suy nhượcутомлять, изнурять
  8. làm buồn nôn, làm khó chịu, làm ngánтошнить, мутить
  9. ép buộc, bắt buộc, gượng épпринуждать, заставлять
  10. ép buộc, bắt buộc, gượng ép
  11. than vãn, càu nhàu, nói nhảmнадоедливо, назойливо говорить
  12. làm buồn chán, làm ảm đạm, làm ngán ngẩmнаводить хандру, скуку
  13. làm buồn chán, làm ngán, làm chán ngánнаводить хандру, скуку

Chia động từ

Hiện tại
яну́жу
тыну́дишь
он / она / онону́дит
мыну́дим
выну́дите
онину́дят
Quá khứ
Giống đựcну́дил
Giống cáiну́дила
Giống trungну́дило
Số nhiềuну́дили
Mệnh lệnh
Số ítну́дь
Số nhiềuну́дьте