Nghĩa
- làm phiền, làm khó chịu, làm bực mìnhнадоедать, докучать
- van xin, nài nỉ, xin xỏ, cầu xinнастойчиво просить, выпрашивать, попрошайничать, клянчить
- làm chán, làm ngán, nói nhàmнадоедливо, назойливо говорить
- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịuнадоедать, докучать
- ép buộc, bắt buộc, cưỡng épпринуждать, заставлять
- ép buộc, bắt buộc, cưỡng chếпринуждать, заставлять
- làm kiệt sức, làm mệt mỏi, hành hạутомлять, изнурять
- làm buồn nôn, làm khó chịuтошнить, мутить
- ép buộc, bắt buộc
- càu nhàu, than vãn, nói nhảmнадоедливо, назойливо говорить
- gây buồn chán, làm u uấtнаводить хандру, скуку
- gây chán nản, làm ngánнаводить хандру, скуку
- làm phiền, quấy rối, làm khó chịuнадоедать, докучать
- làm mệt mỏi, làm kiệt sứcутомлять, изнурять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | нужу́ |
|---|
| ты | нуди́шь |
|---|
| он / она / оно | нуди́т |
|---|
| мы | нуди́м |
|---|
| вы | нуди́те |
|---|
| они | нудя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | нуди́л |
|---|
| Giống cái | нуди́ла |
|---|
| Giống trung | нуди́ло |
|---|
| Số nhiều | нуди́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | нуди́ |
|---|
| Số nhiều | нуди́те |
|---|
Nghĩa
- làm phiền, làm khó chịu, làm bực mìnhнадоедать, докучать
- cầu xin, nài nỉ, van xin, xin xỏнастойчиво просить, выпрашивать, попрошайничать, клянчить
- nói nhảm, nói dai, làm ngánнадоедливо, назойливо говорить
- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịuнадоедать, докучать
- bắt buộc, ép buộc, gượng épпринуждать, заставлять
- bắt buộc, ép buộc, cưỡng chếпринуждать, заставлять
- làm mệt mỏi, làm kiệt sức, làm suy nhượcутомлять, изнурять
- làm buồn nôn, làm khó chịu, làm ngánтошнить, мутить
- ép buộc, bắt buộc, gượng épпринуждать, заставлять
- ép buộc, bắt buộc, gượng ép
- than vãn, càu nhàu, nói nhảmнадоедливо, назойливо говорить
- làm buồn chán, làm ảm đạm, làm ngán ngẩmнаводить хандру, скуку
- làm buồn chán, làm ngán, làm chán ngánнаводить хандру, скуку
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ну́жу |
|---|
| ты | ну́дишь |
|---|
| он / она / оно | ну́дит |
|---|
| мы | ну́дим |
|---|
| вы | ну́дите |
|---|
| они | ну́дят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ну́дил |
|---|
| Giống cái | ну́дила |
|---|
| Giống trung | ну́дило |
|---|
| Số nhiều | ну́дили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ну́дь |
|---|
| Số nhiều | ну́дьте |
|---|