пропи́сываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đăng kí cư trú, đăng ký hộ tịch, đăng ký hộ khẩu, đăng ký
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пропи́сываюсь |
| ты | пропи́сываешься |
| он / она / оно | пропи́сывается |
| мы | пропи́сываемся |
| вы | пропи́сываетесь |
| они | пропи́сываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пропи́сывался |
| Giống cái | пропи́сывалась |
| Giống trung | пропи́сывалось |
| Số nhiều | пропи́сывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пропи́сывайся |
| Số nhiều | пропи́сывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пропи́сывающийся | пропи́сывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пропи́сываясь | прописывавшись |