прописа́ться прописаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đăng ký thường trú, xin giấy phép cư trú, khai báo tạm trú

Chia động từ

Tương lai
япропишу́сь
тыпропи́шешься
он / она / онопропи́шется
мыпропи́шемся
выпропи́шетесь
онипропи́шутся
Quá khứ
Giống đựcпрописа́лся
Giống cáiпрописа́лась
Giống trungпрописа́лось
Số nhiềuпрописа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпропиши́сь
Số nhiềuпропиши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прописа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прописа́вшись