проме́нивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đổi, trao đổi, đổi chác
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | проме́ниваю |
| ты | проме́ниваешь |
| он / она / оно | проме́нивает |
| мы | проме́ниваем |
| вы | проме́ниваете |
| они | проме́нивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проме́нивал |
| Giống cái | проме́нивала |
| Giống trung | проме́нивало |
| Số nhiều | проме́нивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проме́нивай |
| Số nhiều | проме́нивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проме́нивающий | проме́нивавший |
| Bị động | промениваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проме́нивая | променивав, променивавши |