прома́зываться промазываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được bôi, được tra dầu, được phủ
  2. trượt, bắn trật, bỏ lỡ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпромазывающийсяпромазывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпромазываясьпромазывавшись