прома́зываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được bôi, được tra dầu, được phủ
- trượt, bắn trật, bỏ lỡ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | промазывающийся | промазывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | промазываясь | промазывавшись |