проклёвываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nứt vỏ, nhú lên, bắt đầu xuất hiện
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проклёвывающийся | проклёвывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проклёвываясь | проклёвывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проклёвывающийся | проклёвывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проклёвываясь | проклёвывавшись |