проклёвываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nứt vỏ, nhú lên, bắt đầu xuất hiện

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпроклёвывающийсяпроклёвывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроклёвываясьпроклёвывавшись