проклю́нуться проклюнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nở, chui ra, mọc lên

Chia động từ

Tương lai
япроклю́нусь
тыпроклю́нешься
он / она / онопроклю́нется
мыпроклю́немся
выпроклю́нетесь
онипроклю́нутся
Quá khứ
Giống đựcпроклю́нулся
Giống cáiпроклю́нулась
Giống trungпроклю́нулось
Số nhiềuпроклю́нулись
Mệnh lệnh
Số ítпроклю́нься
Số nhiềuпроклю́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проклю́нувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проклю́нувшись