проклю́нуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nở, chui ra, mọc lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | проклю́нусь |
| ты | проклю́нешься |
| он / она / оно | проклю́нется |
| мы | проклю́немся |
| вы | проклю́нетесь |
| они | проклю́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проклю́нулся |
| Giống cái | проклю́нулась |
| Giống trung | проклю́нулось |
| Số nhiều | проклю́нулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проклю́нься |
| Số nhiều | проклю́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проклю́нувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проклю́нувшись |