проката́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đi chơi xe, lái xe, đi xe, chở đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | проката́юсь |
| ты | проката́ешься |
| он / она / оно | проката́ется |
| мы | проката́емся |
| вы | проката́етесь |
| они | проката́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проката́лся |
| Giống cái | проката́лась |
| Giống trung | проката́лось |
| Số nhiều | проката́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проката́йся |
| Số nhiều | проката́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проката́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проката́вшись |