прозре́ть прозреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mở mắt, nhìn rõ, sáng mắt, giác ngộ

Chia động từ

Tương lai
япрозрю́
тыпрозри́шь
он / она / онопрозри́т
мыпрозри́м
выпрозри́те
онипрозря́т
Quá khứ
Giống đựcпрозре́л
Giống cáiпрозре́ла
Giống trungпрозре́ло
Số nhiềuпрозре́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрозри́
Số nhiềuпрозри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прозре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прозре́в, прозревши