прозрева́ть прозревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sáng mắt ra, hồi tâmперчен.
  2. Trở nên sáng mắt, phục hồi thị lực

Chia động từ

Hiện tại
япрозрева́ю
тыпрозрева́ешь
он / она / онопрозрева́ет
мыпрозрева́ем
выпрозрева́ете
онипрозрева́ют
Quá khứ
Giống đựcпрозрева́л
Giống cáiпрозрева́ла
Giống trungпрозрева́ло
Số nhiềuпрозрева́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрозрева́й
Số nhiềuпрозрева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрозрева́ющийпрозрева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрозрева́япрозревав, прозревавши