про́звище прозвище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. biệt danh
  2. tên gọi đùa
  3. tên lóng
  4. tục danh
  5. Tên lóng, tục danh, biệt danh, tên gọi đùa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́звищепро́звища
Sinh cáchпро́звищапро́звищ
Tặng cáchпро́звищупро́звищам
Đối cáchпро́звищепро́звища
Công cụ cáchпро́звищемпро́звищами
Giới cáchпро́звищепро́звищах

Ví dụ

  • дать прозвище кому-л.
    đặt tên lóng cho ai
  • получить прозвище
    mang tên lóng, bị đặt biệt danh, bị gọi đùa

Từ liên quan