прозва́ть прозвать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi là
  2. đặt tên
  3. đặt biệt danh
  4. đặt biệt danh, gọi tên

Chia động từ

Tương lai
япрозову́
тыпрозовёшь
он / она / онопрозовёт
мыпрозовём
выпрозовёте
онипрозову́т
Quá khứ
Giống đựcпрозва́л
Giống cáiпрозвала́
Giống trungпрозва́ло
Số nhiềuпрозва́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрозови́
Số nhiềuпрозови́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прозва́вший
Bị động—про́званный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прозва́в, прозвавши