проза́ик прозаик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người viết văn xuôi, nhà văn văn, văn sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроза́икпроза́ики
Sinh cáchпроза́икапроза́иков
Tặng cáchпроза́икупроза́икам
Đối cáchпроза́икапроза́иков
Công cụ cáchпроза́икомпроза́иками
Giới cáchпроза́икепроза́иках

Từ liên quan