прое́зд проезд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lối đi qua, chỗ đi quaместоbằng tầu, xe, v. v. . .
  2. đi tầu, đi xeдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрое́здпрое́зды
Sinh cáchпрое́здапрое́здов
Tặng cáchпрое́здупрое́здам
Đối cáchпрое́здпрое́зды
Công cụ cáchпрое́здомпрое́здами
Giới cáchпрое́здепрое́здах

Ví dụ

  • нет проезда
    không có lối đi qua [cho xe cộ]
  • плата за проезд
    tiền [đi] tầu, tiền [đi] xe

Từ liên quan