продиктова́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể диктова́тьĐọc cho viết
Nghĩa
- đọc cho viết, ra lệnh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | продикту́ю |
| ты | продикту́ешь |
| он / она / оно | продикту́ет |
| мы | продикту́ем |
| вы | продикту́ете |
| они | продикту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | продиктова́л |
| Giống cái | продиктова́ла |
| Giống trung | продиктова́ло |
| Số nhiều | продиктова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | продикту́й |
| Số nhiều | продикту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | продиктова́вший |
| Bị động | — | продикто́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | продиктова́в, продиктовавши |