продви́нуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tiến lên
- đi về phía trước
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | продви́нусь |
| ты | продви́нешься |
| он / она / оно | продви́нется |
| мы | продви́немся |
| вы | продви́нетесь |
| они | продви́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | продви́нулся |
| Giống cái | продви́нулась |
| Giống trung | продви́нулось |
| Số nhiều | продви́нулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | продви́нься |
| Số nhiều | продви́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | продви́нувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | продви́нувшись |