Nghĩa
- chuyển qua, bò quaчерез что-л.
- hành tiến, tiến quânо войсках тж.
- Tiến lên, tiến tới
- được đề bạtпо службеcất nhắc, thăng chức, thăng cấp, thăng trật, lên cấp
- — tiến bộ, tiến triểnthông tụcк завершению
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | продвига́юсь |
|---|
| ты | продвига́ешься |
|---|
| он / она / оно | продвига́ется |
|---|
| мы | продвига́емся |
|---|
| вы | продвига́етесь |
|---|
| они | продвига́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | продвига́лся |
|---|
| Giống cái | продвига́лась |
|---|
| Giống trung | продвига́лось |
|---|
| Số nhiều | продвига́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | продвига́йся |
|---|
| Số nhiều | продвига́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | продвига́ющийся | продвига́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | продвига́ясь | продвигавшись |
|---|