продвига́ться продвигаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển qua, bò quaчерез что-л.
  2. hành tiến, tiến quânо войсках тж.
  3. Tiến lên, tiến tới
  4. được đề bạtпо службеcất nhắc, thăng chức, thăng cấp, thăng trật, lên cấp
  5. — tiến bộ, tiến triểnthông tụcк завершению

Chia động từ

Hiện tại
япродвига́юсь
тыпродвига́ешься
он / она / онопродвига́ется
мыпродвига́емся
выпродвига́етесь
онипродвига́ются
Quá khứ
Giống đựcпродвига́лся
Giống cáiпродвига́лась
Giống trungпродвига́лось
Số nhiềuпродвига́лись
Mệnh lệnh
Số ítпродвига́йся
Số nhiềuпродвига́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпродвига́ющийсяпродвига́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпродвига́ясьпродвигавшись

Ví dụ

  • продвигаться вперёд
    tiến lên [phía trước], tiến bộ
  • работа продвигатьсяается
    công việc đang tiến triển

Từ liên quan