прогреме́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vang rền, nổ vang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прогремлю́ |
| ты | прогреми́шь |
| он / она / оно | прогреми́т |
| мы | прогреми́м |
| вы | прогреми́те |
| они | прогремя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прогреме́л |
| Giống cái | прогреме́ла |
| Giống trung | прогреме́ло |
| Số nhiều | прогреме́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прогреми́ |
| Số nhiều | прогреми́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прогреме́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прогреме́в, прогремевши |