Nghĩa
- biến mấtthông tụcисчезать
- rơi xuống, rơi tõm xuống, tụt chân xuốngв какое-л. отверстие
- sụp đổ, sập đổ, sụt đổ, đổ nhào, sập xuống, sụp xuốngобрушиваться
- sụt xuống, sụtо почве и м. п
- — bị lộ, bại lộ, vỡ lở, bị vỡthông tụcо подпольной огранизации
- — hỏng, trượt, hỏng thi, trượt thi, rớtthông tụcна экзаменеthi
- — không trúng cử, thất cửна выборах
- — sụp đổ, sập đổ, thất bại, phá sảnthông tụcтерпеть неудачу
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | прова́ливаюсь |
|---|
| ты | прова́ливаешься |
|---|
| он / она / оно | прова́ливается |
|---|
| мы | прова́ливаемся |
|---|
| вы | прова́ливаетесь |
|---|
| они | прова́ливаются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | прова́ливался |
|---|
| Giống cái | прова́ливалась |
|---|
| Giống trung | прова́ливалось |
|---|
| Số nhiều | прова́ливались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | прова́ливайся |
|---|
| Số nhiều | прова́ливайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | прова́ливающийся | прова́ливавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | прова́ливаясь | проваливавшись |
|---|