прова́ливаться проваливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biến mấtthông tụcисчезать
  2. rơi xuống, rơi tõm xuống, tụt chân xuốngв какое-л. отверстие
  3. sụp đổ, sập đổ, sụt đổ, đổ nhào, sập xuống, sụp xuốngобрушиваться
  4. sụt xuống, sụtо почве и м. п
  5. — bị lộ, bại lộ, vỡ lở, bị vỡthông tụcо подпольной огранизации
  6. — hỏng, trượt, hỏng thi, trượt thi, rớtthông tụcна экзаменеthi
  7. — không trúng cử, thất cửна выборах
  8. — sụp đổ, sập đổ, thất bại, phá sảnthông tụcтерпеть неудачу

Chia động từ

Hiện tại
япрова́ливаюсь
тыпрова́ливаешься
он / она / онопрова́ливается
мыпрова́ливаемся
выпрова́ливаетесь
онипрова́ливаются
Quá khứ
Giống đựcпрова́ливался
Giống cáiпрова́ливалась
Giống trungпрова́ливалось
Số nhiềuпрова́ливались
Mệnh lệnh
Số ítпрова́ливайся
Số nhiềuпрова́ливайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрова́ливающийсяпрова́ливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрова́ливаясьпроваливавшись