Nghĩa
- bác bỏ, bác điотвергать
- làm bị lộ, làm bại lộ, làm vỡ lở, làm vỡ cơ sởподпольную огранизации
- làm hỏng, làm thất bại, làm phá sản, làm sụp đổВthông tụcдело, предприятие и т. п.
- đánh hỏng, đánh trượtна экзамене
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | прова́ливаю |
|---|
| ты | прова́ливаешь |
|---|
| он / она / оно | прова́ливает |
|---|
| мы | прова́ливаем |
|---|
| вы | прова́ливаете |
|---|
| они | прова́ливают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | прова́ливал |
|---|
| Giống cái | прова́ливала |
|---|
| Giống trung | прова́ливало |
|---|
| Số nhiều | прова́ливали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | прова́ливай |
|---|
| Số nhiều | прова́ливайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | прова́ливающий | прова́ливавший |
|---|
| Bị động | проваливаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | прова́ливая | проваливав, проваливавши |
|---|