проби́ть пробить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phá thủng
  2. xuyên thủng
  3. điểm, đánh

Chia động từ

Tương lai
япробью́
тыпробьёшь
он / она / онопробьёт
мыпробьём
выпробьёте
онипробью́т
Quá khứ
Giống đựcпроби́л
Giống cáiпроби́ла
Giống trungпроби́ло
Số nhiềuпроби́ли
Mệnh lệnh
Số ítпробе́й
Số nhiềuпробе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проби́вший
Bị động—проби́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проби́в, пробивши