пробива́ть пробивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mở, khai phá, khai thôngthông tụcпрокладывать
  2. đục lỗ, đột lỗ, dùi lỗ, đâm thủng, chọc thủng, xuyên thủngделать отверстие

Chia động từ

Hiện tại
япробива́ю
тыпробива́ешь
он / она / онопробива́ет
мыпробива́ем
выпробива́ете
онипробива́ют
Quá khứ
Giống đựcпробива́л
Giống cáiпробива́ла
Giống trungпробива́ло
Số nhiềuпробива́ли
Mệnh lệnh
Số ítпробива́й
Số nhiềuпробива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпробива́ющийпробива́вший
Bị độngпробива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпробива́япробивав, пробивавши

Ví dụ

  • пробивать стену
    đục thủng tường