пробаси́ть пробасить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói giọng trầm, hát giọng nam trầmin a low voice

Chia động từ

Tương lai
япробашу́
тыпробаси́шь
он / она / онопробаси́т
мыпробаси́м
выпробаси́те
онипробася́т
Quá khứ
Giống đựcпробаси́л
Giống cáiпробаси́ла
Giống trungпробаси́ло
Số nhiềuпробаси́ли
Mệnh lệnh
Số ítпробаси́
Số nhiềuпробаси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пробаси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пробаси́в, пробасивши