приёмный
tính từ
Nghĩa
- Tiếp khách
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | приёмный | приёмное | приёмная | приёмные |
| Sinh cách | приёмного | приёмного | приёмной | приёмных |
| Tặng cách | приёмному | приёмному | приёмной | приёмным |
| Đối cách | приёмный, приёмного | приёмное | приёмную | приёмные, приёмных |
| Công cụ cách | приёмным | приёмным | приёмной, (приёмною) | приёмными |
| Giới cách | приёмном | приёмном | приёмной | приёмных |
| Dạng ngắn | — | приёмно | приёмна | приёмны |
Ví dụ
- приёмный деньа) — ngày tiếp khách; б) — (у врача) — ngày khám bệnh
- приёмные часыа) — giờ tiếp khách; б) — (у врача) — giờ khám bệnh
- приёмные экзаменыkỳ thi vào học
