приём
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự tiếp nhận
- sự tuyển nhậnзачисление
- buổi tiếp, buổi khám
- tiệc chiêu đãiторжество
- phương pháp, kỹ thuậtспособ, техника
- động tác, lượtдвижение, раз
- sự nhậnполучение
- sự tiếp đón~ больных, посетителей
- buổi chiêu đãi, cuộc tiếp đón
- việc dùng, việc uống
- kỹ thuật, cách thức
- cáchспособ, техника
- sự đón tiếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | приём | приёмы |
| Sinh cách | приёма | приёмов |
| Tặng cách | приёму | приёмам |
| Đối cách | приём | приёмы |
| Công cụ cách | приёмом | приёмами |
| Giới cách | приёме | приёмах |
