приём

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự tiếp nhận
  2. sự tuyển nhậnзачисление
  3. buổi tiếp, buổi khám
  4. tiệc chiêu đãiторжество
  5. phương pháp, kỹ thuậtспособ, техника
  6. động tác, lượtдвижение, раз
  7. sự nhậnполучение
  8. sự tiếp đón~ больных, посетителей
  9. buổi chiêu đãi, cuộc tiếp đón
  10. việc dùng, việc uống
  11. kỹ thuật, cách thức
  12. cáchспособ, техника
  13. sự đón tiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприёмприёмы
Sinh cáchприёмаприёмов
Tặng cáchприёмуприёмам
Đối cáchприёмприёмы
Công cụ cáchприёмомприёмами
Giới cáchприёмеприёмах