пришпо́рить пришпорить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khích lệ, thúc giục
  2. chích, thúc
  3. thúc ngựa, thúc giục
  4. châm, chọc
  5. thúc đẩy, kích thích

Chia động từ

Tương lai
япришпо́рю
тыпришпо́ришь
он / она / онопришпо́рит
мыпришпо́рим
выпришпо́рите
онипришпо́рят
Quá khứ
Giống đựcпришпо́рил
Giống cáiпришпо́рила
Giống trungпришпо́рило
Số nhiềuпришпо́рили
Mệnh lệnh
Số ítпришпо́рь
Số nhiềuпришпо́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пришпо́ривший
Bị động—пришпо́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пришпо́рив, пришпоривши, пришпо́ря