пришпо́ривать пришпоривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giục, thúc giục, giục giã, thôi thúcthông tụcперен.
  2. Thúc, giụcngựa

Chia động từ

Hiện tại
япришпо́риваю
тыпришпо́риваешь
он / она / онопришпо́ривает
мыпришпо́риваем
выпришпо́риваете
онипришпо́ривают
Quá khứ
Giống đựcпришпо́ривал
Giống cáiпришпо́ривала
Giống trungпришпо́ривало
Số nhiềuпришпо́ривали
Mệnh lệnh
Số ítпришпо́ривай
Số nhiềuпришпо́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпришпо́ривающийпришпо́ривавший
Bị độngпришпо́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпришпо́риваяпришпоривав, пришпоривавши