Nghĩa
- bổ sung... vào, đưa thêm... vào, bổ nhiệm thêm... vàoназначать
- cộng thêm... vàoприбавлять
- liệt... vào hạng, xếp... vào loạiотносить к числу кого-л., чего-л.hàng, loại, sốhạng, hàng, số
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | причисля́ю |
|---|
| ты | причисля́ешь |
|---|
| он / она / оно | причисля́ет |
|---|
| мы | причисля́ем |
|---|
| вы | причисля́ете |
|---|
| они | причисля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | причисля́л |
|---|
| Giống cái | причисля́ла |
|---|
| Giống trung | причисля́ло |
|---|
| Số nhiều | причисля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | причисля́й |
|---|
| Số nhiều | причисля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | причисля́ющий | причисля́вший |
|---|
| Bị động | причисля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | причисля́я | причисляв, причислявши |
|---|