причи́слить причислить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thêm vào
  2. gán cho, quy cho
  3. xếp vào loại, liệt vào

Chia động từ

Tương lai
япричи́слю
тыпричи́слишь
он / она / онопричи́слит
мыпричи́слим
выпричи́слите
онипричи́слят
Quá khứ
Giống đựcпричи́слил
Giống cáiпричи́слила
Giống trungпричи́слило
Số nhiềuпричи́слили
Mệnh lệnh
Số ítпричи́сли
Số nhiềuпричи́слите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—причи́сливший
Bị động—причи́сленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпричи́сляпричи́слив, причисливши