прихожа́не прихожане

danh từgiống trungđộng vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. giáo dân, tín đồ, thành viên giáo xứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—прихожа́не
Sinh cách—прихожа́н
Tặng cách—прихожа́нам
Đối cách—прихожа́н
Công cụ cách—прихожа́нами
Giới cách—прихожа́нах

прихожа́нин прихожанин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con chiên
  2. giáo dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприхожа́нинприхожа́не
Sinh cáchприхожа́нинаприхожа́н
Tặng cáchприхожа́нинуприхожа́нам
Đối cáchприхожа́нинаприхожа́н
Công cụ cáchприхожа́ниномприхожа́нами
Giới cáchприхожа́нинеприхожа́нах

Từ liên quan