прихо́довать приходовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhập sổ, ghi thu

Chia động từ

Hiện tại
яприхо́дую
тыприхо́дуешь
он / она / оноприхо́дует
мыприхо́дуем
выприхо́дуете
ониприхо́дуют
Quá khứ
Giống đựcприхо́довал
Giống cáiприхо́довала
Giống trungприхо́довало
Số nhiềuприхо́довали
Mệnh lệnh
Số ítприхо́дуй
Số nhiềuприхо́дуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприхо́дующийприхо́довавший
Bị độngприходуемыйприходованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприхо́дуяприходовавши