приуда́рить приударить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đuổi theo, tán tỉnh, theo đuổi, ngỏ lời

Chia động từ

Tương lai
яприуда́рю
тыприуда́ришь
он / она / оноприуда́рит
мыприуда́рим
выприуда́рите
ониприуда́рят
Quá khứ
Giống đựcприуда́рил
Giống cáiприуда́рила
Giống trungприуда́рило
Số nhiềuприуда́рили
Mệnh lệnh
Số ítприуда́рь
Số nhiềuприуда́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—приуда́ривший
Bị động—приуда́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приуда́рив, приударивши, приуда́ря