прити́хнуть притихнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. im đi, lắng xuống

Chia động từ

Tương lai
яприти́хну
тыприти́хнешь
он / она / оноприти́хнет
мыприти́хнем
выприти́хнете
ониприти́хнут
Quá khứ
Giống đựcприти́х
Giống cáiприти́хла
Giống trungприти́хло
Số nhiềuприти́хли
Mệnh lệnh
Số ítприти́хни
Số nhiềuприти́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прити́хнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прити́хнув, притихнувши, притихши