притво́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rãnh chữ V, rãnh khớp, rãnh bản lềстворка
- tiền sảnh, hành lang, phòng chờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | притво́р | притво́ры |
| Sinh cách | притво́ра | притво́ров |
| Tặng cách | притво́ру | притво́рам |
| Đối cách | притво́р | притво́ры |
| Công cụ cách | притво́ром | притво́рами |
| Giới cách | притво́ре | притво́рах |