присы́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rắc lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | присы́плю |
| ты | присы́плешь |
| он / она / оно | присы́плет |
| мы | присы́плем |
| вы | присы́плете |
| они | присы́плют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | присы́пал |
| Giống cái | присы́пала |
| Giống trung | присы́пало |
| Số nhiều | присы́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | присы́пь |
| Số nhiều | присы́пьте |