присво́ить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chiếm làm của riêng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | присво́ю |
| ты | присво́ишь |
| он / она / оно | присво́ит |
| мы | присво́им |
| вы | присво́ите |
| они | присво́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | присво́ил |
| Giống cái | присво́ила |
| Giống trung | присво́ило |
| Số nhiều | присво́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | присво́й |
| Số nhiều | присво́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | присво́ивший |
| Bị động | — | присво́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | присво́ив, присвоивши |