припу́хнуть припухнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hơi sưng

Chia động từ

Tương lai
яприпу́хну
тыприпу́хнешь
он / она / оноприпу́хнет
мыприпу́хнем
выприпу́хнете
ониприпу́хнут
Quá khứ
Giống đựcприпу́х
Giống cáiприпу́хла
Giống trungприпу́хло
Số nhiềuприпу́хли
Mệnh lệnh
Số ítприпу́хни
Số nhiềuприпу́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—припу́хший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—припухнув, припухши