Nghĩa
- chừa, chừa... raВв шитье
- phóng nhanh, chạy nhanh, lao nhanhпобежать быстрее
- rảo cẳng, rảo bước, dấn bước, bước nhanh, đi nhanhускорять шаг
- thúc, giụcВподгонять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | припуска́ю |
|---|
| ты | припуска́ешь |
|---|
| он / она / оно | припуска́ет |
|---|
| мы | припуска́ем |
|---|
| вы | припуска́ете |
|---|
| они | припуска́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | припуска́л |
|---|
| Giống cái | припуска́ла |
|---|
| Giống trung | припуска́ло |
|---|
| Số nhiều | припуска́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | припуска́й |
|---|
| Số nhiều | припуска́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | припускающий | припускавший |
|---|
| Bị động | припускаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | припуская | припускав, припускавши |
|---|