Nghĩa
- lợi dụng cơ hội, bám theo
- bám theo phong trào, lợi dụng thời cuộc
- bám theo, luồn vào
- chui vào, luồn vào
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | прима́зываюсь |
|---|
| ты | прима́зываешься |
|---|
| он / она / оно | прима́зывается |
|---|
| мы | прима́зываемся |
|---|
| вы | прима́зываетесь |
|---|
| они | прима́зываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | прима́зывался |
|---|
| Giống cái | прима́зывалась |
|---|
| Giống trung | прима́зывалось |
|---|
| Số nhiều | прима́зывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | прима́зывайся |
|---|
| Số nhiều | прима́зывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | прима́зывающийся | прима́зывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | прима́зываясь | примазывавшись |
|---|